Bản dịch của từ Customer churn trong tiếng Việt

Customer churn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer churn (Noun)

kˈʌstəmɚ tʃɝˈn
kˈʌstəmɚ tʃɝˈn
01

Tỷ lệ mà khách hàng ngừng giao dịch với một công ty.

The rate at which customers stop doing business with a company.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong kinh doanh để mô tả sự mất mát của khách hàng.

A term used in business to describe the loss of clients or customers.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Quá trình mà khách hàng rời bỏ một dịch vụ hoặc đăng ký trong một khoảng thời gian nhất định.

The process where customers leave a service or subscription over a specific time period.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Customer churn cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Customer churn

Không có idiom phù hợp