ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Customer churn
Tỷ lệ mà khách hàng ngừng giao dịch với một công ty.
The rate at which customers stop doing business with a company.
Một thuật ngữ được sử dụng trong kinh doanh để mô tả sự mất mát của khách hàng.
A term used in business to describe the loss of clients or customers.
Quá trình mà khách hàng rời bỏ một dịch vụ hoặc đăng ký trong một khoảng thời gian nhất định.
The process where customers leave a service or subscription over a specific time period.