Bản dịch của từ Customer training trong tiếng Việt
Customer training
Noun [U/C]

Customer training(Noun)
kˈʌstəmɚ tɹˈeɪnɨŋ
kˈʌstəmɚ tɹˈeɪnɨŋ
Ví dụ
02
Hướng dẫn nhằm cải thiện kiến thức và kỹ năng của khách hàng.
Instruction designed to improve customer knowledge and skills.
客户培训 - 为提高顾客知识和技能而设计的指导或教育
Ví dụ
03
Một chương trình hoặc khóa học nhằm nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.
A program or course aimed at enhancing customer experience and satisfaction.
客户培训 - 一种旨在提升顾客体验和满意度的计划或课程
Ví dụ
