Bản dịch của từ Cut through the red tape trong tiếng Việt
Cut through the red tape

Cut through the red tape(Verb)
Loại bỏ những thủ tục hay quy định không cần thiết gây cản trở tiến bộ hoặc hiệu quả công việc.
Eliminate unnecessary forms or regulations that hinder progress or efficiency.
消除那些不必要的形式或规定,以避免阻碍进步或降低效率。
Lối đi lách qua thủ tục hành chính để đạt được mục tiêu một cách hiệu quả hơn.
To navigate through or bypass administrative procedures more efficiently in order to achieve your goals.
为更高效地达成目标而巧妙应对繁文缛节或规避官僚体系
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "cut through the red tape" nghĩa là giảm thiểu hoặc loại bỏ những quy trình hành chính phức tạp và rườm rà, thường liên quan đến giấy tờ và quy định. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý và kinh doanh nhằm chỉ sự cần thiết phải quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng cụm từ này, mặc dù phong cách giao tiếp và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Cụm từ "cut through the red tape" nghĩa là giảm thiểu hoặc loại bỏ những quy trình hành chính phức tạp và rườm rà, thường liên quan đến giấy tờ và quy định. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý và kinh doanh nhằm chỉ sự cần thiết phải quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng cụm từ này, mặc dù phong cách giao tiếp và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
