Bản dịch của từ Cut to the bone trong tiếng Việt

Cut to the bone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut to the bone(Phrase)

kˈʌt tˈuː tʰˈiː bˈəʊn
ˈkət ˈtoʊ ˈθi ˈboʊn
01

Thực hiện các cắt giảm nghiêm trọng hoặc cực đoan

To carry out severe or extremely large-scale cuts.

为了执行大刀阔斧的削减措施。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rút gọn hoặc loại bỏ những yếu tố không cần thiết để tập trung vào những phần cốt lõi nhất

Cut down to the essentials or eliminate unnecessary parts.

将某件事简化到最核心的要素,或者去掉那些不必要的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gây tổn thương tâm lý nặng nề hoặc làm cho ai đó cảm thấy bị tổn thương sâu sắc

To cause deep emotional pain or make someone feel heavily hurt.

对某人造成深刻的心理伤害或让他们感受到极大的伤害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa