Bản dịch của từ Cutaway drawing trong tiếng Việt

Cutaway drawing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutaway drawing(Noun)

kˈʌtəwˌeɪ drˈɔːrɪŋ
ˈkjutəˌweɪ ˈdrɔɪŋ
01

Một bản vẽ cho thấy bên trong của một vật thể bằng cách mô tả nó như thể một phần đã bị cắt đi

A drawing that shows the inside of an object by depicting it as if a part has been cut away

Ví dụ
02

Một loại hình minh họa kỹ thuật được sử dụng để tiết lộ các tính năng bên trong và hoạt động của một thiết bị hoặc cấu trúc

A type of technical illustration used to reveal the interior features and workings of a device or structure

Ví dụ