Anh - Việt

Bản dịch của từ Cybernate trong tiếng Việt

cybernate

Verb

cybernate (Verb)

/sˈaɪbɹənˌeɪt/
/sˈaɪbɹənˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Điều khiển hoặc quản lý một quá trình (thường là trong công nghiệp) bằng máy móc hoặc máy tính để tự động hóa; cũng có thể dùng chung để chỉ việc một tổ chức chuyển sang vận hành tự động hóa.

To control especially an industrial process by machines or computers to automate Also without object of an organization to introduce cybernation or automation.

Ví dụ
Nhiều công ty tự động hóa dây chuyền sản xuất để tăng hiệu quả và giảm chi phí.Many companies cybernate their production lines to increase efficiency and reduce costs.
Họ không tự động hóa dịch vụ khách hàng, mà vẫn giữ tính nhân văn.They do not cybernate customer service, which remains human-driven and personal.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh