Anh - Việt

Bản dịch của từ Cycles trong tiếng Việt

cycles

Noun

cycles (Noun)

/sˈaɪklz/
/sˈaɪklz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “cycle”: các chu kỳ, vòng lặp hoặc giai đoạn lặp lại xảy ra theo trình tự (ví dụ: chu kỳ kinh nguyệt, chu kỳ kinh tế, chu kỳ thời tiết).

plural of cycle.

Ví dụ
Nhiều chu kỳ xã hội lặp lại mỗi thập kỷ, ảnh hưởng đến hành vi cộng đồng.Many social cycles repeat every decade, affecting community behavior.
Chu kỳ xã hội không phải lúc nào cũng dẫn đến những thay đổi tích cực trong xã hội.Social cycles do not always lead to positive changes in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cycles (Noun)

SingularPlural

cycle

cycles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh