Bản dịch của từ Cyprinidae trong tiếng Việt
Cyprinidae
Noun [U/C]

Cyprinidae(Noun)
sɪprˈɪnɪdˌiː
ˈsaɪprɪnɪˌdeɪ
01
Một họ cá nước ngọt gồm các loài cá chép, cá trôi và các giống cá nhỏ khác.
A freshwater fish family includes carp and small fish.
一种淡水鱼家族,包括鲤鱼和柳条鱼。
Ví dụ
Ví dụ
