Bản dịch của từ D trong tiếng Việt

D

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

D (Noun)

dˈiː
ˈdi
01

Chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái tiếng Anh

The fourth letter of the English alphabet

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ký hiệu số La Mã biểu thị số năm trăm

The Roman numeral for five hundred

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nốt nhạc nằm cao hơn Đô và thấp hơn Mi

The musical note above C and below E

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa