Bản dịch của từ Daemon trong tiếng Việt

Daemon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daemon(Noun)

dˈeɪmn
dˈimn
01

Trong tín ngưỡng Hy Lạp cổ, “daemon” là một thực thể siêu nhiên, nằm giữa vị thần và con người — không hoàn toàn là thần tối cao nhưng có quyền năng và ảnh hưởng tâm linh, thường được xem như linh hồn bảo hộ, linh hồn trung gian hoặc một dạng sinh linh huyền bí.

In ancient Greek belief a divinity or supernatural being of a nature between gods and humans.

在古希腊信仰中,介于神与人之间的超自然存在。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tiến trình chạy nền trong hệ điều hành, thực hiện các nhiệm vụ dịch vụ như quản lý hàng đợi in, truyền file, hoặc xử lý yêu cầu khác; nó thường ở trạng thái ngủ (không hoạt động) và chỉ kích hoạt khi cần.

A background process that handles requests for services such as print spooling and file transfers and is dormant when not required.

后台进程,用于处理服务请求,通常在不需要时处于休眠状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ