Bản dịch của từ Daemon trong tiếng Việt
Daemon

Daemon(Noun)
Trong tín ngưỡng Hy Lạp cổ, “daemon” là một thực thể siêu nhiên, nằm giữa vị thần và con người — không hoàn toàn là thần tối cao nhưng có quyền năng và ảnh hưởng tâm linh, thường được xem như linh hồn bảo hộ, linh hồn trung gian hoặc một dạng sinh linh huyền bí.
In ancient Greek belief a divinity or supernatural being of a nature between gods and humans.
在古希腊信仰中,介于神与人之间的超自然存在。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tiến trình chạy nền trong hệ điều hành, thực hiện các nhiệm vụ dịch vụ như quản lý hàng đợi in, truyền file, hoặc xử lý yêu cầu khác; nó thường ở trạng thái ngủ (không hoạt động) và chỉ kích hoạt khi cần.
A background process that handles requests for services such as print spooling and file transfers and is dormant when not required.
后台进程,用于处理服务请求,通常在不需要时处于休眠状态。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "daemon" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là một sinh linh hoặc một tinh thần. Trong công nghệ thông tin, "daemon" chỉ đến một chương trình máy tính chạy ẩn danh để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể, thường trong hệ điều hành UNIX. Không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "demon" (quỷ dữ) có thể được dùng để chỉ về một thực thể độc hại, tạo nên sự nhầm lẫn trong hiểu biết.
Từ "daemon" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "δαίμων" (daimon), mang nghĩa là “tinh thần” hoặc “thần”. Trong thần thoại, daimons được xem là những thực thể trung gian, không hoàn toàn tốt hay xấu, mà có khả năng tác động đến số phận con người. Vào thế kỷ 15, từ này được đưa vào tiếng Anh, chuyển nghĩa thành “quái vật” hay “tinh linh”, và gắn liền với các khái niệm về sức mạnh siêu nhiên. Hiện nay, "daemon" thường chỉ những phần mềm chạy nền, thể hiện sự tinh vi và ảnh hưởng đến các hệ thống công nghệ mà không trực tiếp tham gia vào giao diện người dùng.
Từ "daemon" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về công nghệ thông tin và lập trình, đặc biệt liên quan đến các tiến trình nền trong hệ điều hành. Trong ngữ cảnh khác, "daemon" còn được sử dụng trong văn hóa đại chúng, như trong các tác phẩm giả tưởng, để chỉ những thực thể huyền bí hoặc siêu nhiên.
Họ từ
Từ "daemon" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là một sinh linh hoặc một tinh thần. Trong công nghệ thông tin, "daemon" chỉ đến một chương trình máy tính chạy ẩn danh để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể, thường trong hệ điều hành UNIX. Không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "demon" (quỷ dữ) có thể được dùng để chỉ về một thực thể độc hại, tạo nên sự nhầm lẫn trong hiểu biết.
Từ "daemon" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "δαίμων" (daimon), mang nghĩa là “tinh thần” hoặc “thần”. Trong thần thoại, daimons được xem là những thực thể trung gian, không hoàn toàn tốt hay xấu, mà có khả năng tác động đến số phận con người. Vào thế kỷ 15, từ này được đưa vào tiếng Anh, chuyển nghĩa thành “quái vật” hay “tinh linh”, và gắn liền với các khái niệm về sức mạnh siêu nhiên. Hiện nay, "daemon" thường chỉ những phần mềm chạy nền, thể hiện sự tinh vi và ảnh hưởng đến các hệ thống công nghệ mà không trực tiếp tham gia vào giao diện người dùng.
Từ "daemon" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về công nghệ thông tin và lập trình, đặc biệt liên quan đến các tiến trình nền trong hệ điều hành. Trong ngữ cảnh khác, "daemon" còn được sử dụng trong văn hóa đại chúng, như trong các tác phẩm giả tưởng, để chỉ những thực thể huyền bí hoặc siêu nhiên.
