Bản dịch của từ Dairy product trong tiếng Việt

Dairy product

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dairy product(Noun Countable)

dˈɛɹi pɹˈɑdəkt
dˈɛɹi pɹˈɑdəkt
01

Sản phẩm làm từ sữa (thực phẩm được chế biến từ sữa động vật như bò, dê), ví dụ: bơ, phô mai, sữa chua, kem.

A particular type of food made from milk.

乳制品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dairy product(Noun)

dˈɛɹi pɹˈɑdəkt
dˈɛɹi pɹˈɑdəkt
01

Thực phẩm làm từ sữa hoặc có chứa sữa, ví dụ như bơ, phô mai, sữa chua và kem.

A food made from milk or containing milk such as butter cheese yogurt and ice cream.

乳制品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh