Bản dịch của từ Dakota trong tiếng Việt

Dakota

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dakota(Noun)

dˈækəʊtɐ
dəˈkoʊtə
01

Ngôn ngữ Siouan được người Dakota sử dụng

The Siouan language spoken by the Dakota

Ví dụ
02

Một thành viên của một bộ lạc người da đỏ có nguồn gốc từ vùng Tây Bắc Trung Mỹ, đặc biệt là Bắc Dakota và Nam Dakota.

A member of a Native American tribe originally from the northern Midwest particularly North Dakota and South Dakota

Ví dụ
03

Tên của hai tiểu bang ở Hoa Kỳ là Bắc Dakota và Nam Dakota.

The name of two states in the United States North Dakota and South Dakota

Ví dụ

Họ từ