Bản dịch của từ Dallas trong tiếng Việt

Dallas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dallas(Noun)

dˈæləz
ˈdæɫəz
01

Thủ đô của bang Texas nổi tiếng với các hoạt động văn hóa và giá trị lịch sử

Austin, the capital of Texas, is famous for its vibrant cultural scene and rich historical significance.

得克萨斯州的首府以丰富的文化活动和悠久的历史地位闻名遐迩。

Ví dụ
02

Một thành phố lớn của Hoa Kỳ nổi bật với các hoạt động kinh tế và thương mại sầm uất.

A major city in the United States known for its economic and business activities.

一个在美国的大城市以繁荣的经济和商业活动闻名。

Ví dụ
03

Một thành phố ở phía bắc Texas nổi tiếng với ngành công nghiệp dầu mỏ và thương mại quốc tế

A city in northern Texas, known for its oil industry and international trade.

这是位于德克萨斯北部的一个城市,因其石油产业和国际贸易而闻名。

Ví dụ

Họ từ