Bản dịch của từ Damage one's good name trong tiếng Việt

Damage one's good name

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damage one's good name (Phrase)

dˈæmədʒ wˈʌnz ɡˈʊd nˈeɪm
dˈæmədʒ wˈʌnz ɡˈʊd nˈeɪm
01

Khiến ai đó bị người khác nhìn nhận tiêu cực.

To cause someone to be viewed negatively by others

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Làm tổn hại đến danh tiếng hoặc vị thế của ai đó.

To harm someones reputation or standing

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Gây ảnh hưởng xấu đến tính cách hoặc hình ảnh công chúng của ai đó.

To adversely affect someones character or public image

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/damage one's good name/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Damage one's good name

Không có idiom phù hợp