Anh - Việt

Bản dịch của từ Damp down trong tiếng Việt

damp down

Verb

damp down (Verb)

/dˈæmp dˈaʊn/
/dˈæmp dˈaʊn/
AI

Nghĩa 01

Giảm cường độ, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

To reduce the intensity, amount, or degree of something.

Ví dụ
Chính phủ nhằm giảm bớt bất ổn xã hội bằng các chính sách mới.The government aims to damp down social unrest with new policies.
Họ không giảm bớt các cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội trong các cuộc họp.They do not damp down discussions about social inequality in meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để kiềm chế hoặc kiểm soát một cảm xúc hoặc phản ứng.

To suppress or control an emotion or reaction.

Ví dụ
Chính phủ đã cố gắng giảm bớt sự tức giận của công chúng sau cuộc biểu tình.The government tried to damp down public anger after the protest.
Họ không giảm bớt sự phấn khích trong suốt lễ hội.They did not damp down their excitement during the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để dập tắt hoặc giảm hiệu ứng của một đám cháy hoặc ngọn lửa.

To extinguish or lessen the effect of a fire or flame.

Ví dụ
Nỗ lực của cộng đồng đã dập tắt ngọn lửa trong công viên.The community efforts damp down the fire in the local park.
Họ đã không dập tắt ngọn lửa trong sự kiện khu phố.They did not damp down the flames during the neighborhood event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa