Anh - Việt
dangers
Noun
dangers (Noun)
/dˈæŋɡəz/
/ˈdæŋɝz/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội gây ra những mối nguy cho thanh thiếu niên, gồm bắt nạt trên mạng và thiếu ngủ.Social media presents dangers for teenagers, including cyberbullying and sleep loss.
Giao thông công cộng không tránh khỏi những nguy hiểm trong các cuộc biểu tình xã hội lớn.Public transport is not free from dangers during large social protests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mary thảo luận về những nguy hiểm của bắt nạt trực tuyến trong bài luận xã hội học.Mary discusses the dangers of cyberbullying in her sociology essay.
Li Wei tin rằng những mối nguy hiểm của mạng xã hội không ảnh hưởng đến thanh thiếu niên.Li Wei believes social media dangers do not affect teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Khả năng bị tổn hại hoặc thương tích
The possibility of suffering harm or injury
Ví dụ
Maria đã thảo luận về những nguy hiểm của việc bắt nạt trên mạng trong bài phát biểu trên lớp.Maria discussed the dangers of online bullying in her class speech.
Khảo sát cho thấy mạng xã hội có những nguy hiểm, nhưng người trẻ hiếm khi thảo luận về chúng.The survey shows social media dangers, but young adults rarely discuss them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa