Bản dịch của từ Dasher trong tiếng Việt

Dasher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dasher(Noun)

dˈæʃɚ
dˈæʃəɹ
01

Phần thành (thanh chắn) chạy dọc theo mép trên của ván chắn bao quanh sân trượt (rink). Đây là gờ hoặc lan can thấp trên cùng của tường bao quanh sân để ngăn bóng/đĩa/hockey puck lọt ra ngoài và cho các cầu thủ nương vào khi chơi.

The ledge along the top of the boards of a rink.

冰场边缘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người ăn mặc hoặc cư xử phô trương, bảnh bao và thu hút chú ý; thích khoe phong cách, trang phục hoặc thái độ sang chảnh.

A person who dresses or acts flamboyantly or stylishly.

打扮华丽的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cái cần hoặc chày gắn trong thùng đánh kem (máy hoặc hộp làm bơ/kem) dùng để khuấy mạnh và làm đặc kem bằng cách đánh/đập liên tục.

A plunger for agitating cream in a churn.

搅拌器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh