Bản dịch của từ Dasher trong tiếng Việt

Dasher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dasher(Noun)

dˈæʃɚ
dˈæʃəɹ
01

Gờ dọc theo đầu các tấm ván của sân trượt băng.

The ledge along the top of the boards of a rink.

Ví dụ
02

Một người ăn mặc hoặc hành động lòe loẹt hoặc sành điệu.

A person who dresses or acts flamboyantly or stylishly.

Ví dụ
03

Một pít tông để khuấy kem trong máy khuấy.

A plunger for agitating cream in a churn.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh