Bản dịch của từ Date formats trong tiếng Việt
Date formats
Noun [U/C]

Date formats(Noun)
dˈeɪt fˈɔːmæts
ˈdeɪt ˈfɔrˌmæts
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống biểu diễn ngày tháng phù hợp với từng nền văn hóa hoặc khu vực khác nhau.
A system for representing dates can vary depending on culture or region.
一种用于表示日期的系统,能够根据不同的文化或地区而有所变化。
Ví dụ
