Bản dịch của từ Date formats trong tiếng Việt

Date formats

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Date formats(Noun)

dˈeɪt fˈɔːmæts
ˈdeɪt ˈfɔrˌmæts
01

Một cách viết ngày thường bao gồm ngày, tháng và năm.

A specific way of writing the date, usually including the day, month, and year.

写日期的时候,通常包括年、月、日,按照具体的格式来写。

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt ngày tháng theo định dạng cố định như MMDDYYYY hoặc DDMMYYYY

Date expressions follow a specific format, such as MMDDYYYY or DDMMYYYY.

日期的表达通常按照固定的格式,比如MMDDYYYY或DDMMYYYY。

Ví dụ
03

Một hệ thống biểu diễn ngày tháng có thể thay đổi theo văn hóa hoặc khu vực

The way dates are formatted can vary depending on the culture or region.

一种用于表示日期的系统,可以因文化或地区而异。

Ví dụ