Bản dịch của từ Date formats trong tiếng Việt
Date formats
Noun [U/C]

Date formats(Noun)
dˈeɪt fˈɔːmæts
ˈdeɪt ˈfɔrˌmæts
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt ngày tháng theo định dạng cố định như MMDDYYYY hoặc DDMMYYYY
Date expressions follow a specific format, such as MMDDYYYY or DDMMYYYY.
日期的表达通常按照固定的格式,比如MMDDYYYY或DDMMYYYY。
Ví dụ
