Bản dịch của từ Daw trong tiếng Việt
Daw
Noun [U/C]

Daw(Noun)
dˈɔː
ˈdɔ
01
Phần mềm hoặc thiết bị phần cứng được sử dụng trong sản xuất âm nhạc
Software or hardware used for music production
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm cho phép sản xuất âm nhạc.
A combination of hardware and software that enables the production of music
Ví dụ
