Bản dịch của từ Daw trong tiếng Việt

Daw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daw(Noun)

dˈɔː
ˈdɔ
01

Phần mềm hoặc thiết bị phần cứng được sử dụng trong sản xuất âm nhạc

Software or hardware used for music production

Ví dụ
02

Một phòng thu âm kỹ thuật số dùng để ghi âm, chỉnh sửa và sản xuất các tập tin âm thanh.

A digital audio workstation used for recording editing and producing audio files

Ví dụ
03

Sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm cho phép sản xuất âm nhạc.

A combination of hardware and software that enables the production of music

Ví dụ