Bản dịch của từ Dawg trong tiếng Việt

Dawg

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dawg (Noun)

dˈɔɡ
dˈɔɡ
01

Từ lóng tiếng Mỹ, dùng để gọi một người bạn nam thân thiết, tương tự như 'anh bạn', 'bạn tôi' hay 'bro'.

Chiefly US slang Dude bud pal used to address a close male friend.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phiên âm không chính thức của từ “dog” trong tiếng Anh, viết theo cách nói/giọng để biểu thị cách phát âm (thường dùng trong chữ viết thân mật hoặc tiếng lóng).

Pronunciation spelling of dog.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh