Bản dịch của từ Day care trong tiếng Việt
Day care

Day care(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Day care" là cụm từ chỉ dịch vụ chăm sóc trẻ em trong một khoảng thời gian ngắn, thường là trong khi cha mẹ làm việc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng phổ biến hơn, thường chỉ đến các cơ sở chăm sóc trẻ em, trường mẫu giáo hoặc chương trình chăm sóc ban ngày. Trong tiếng Anh Anh, "day care" cũng được sử dụng, nhưng có thể phổ biến hơn với thuật ngữ "nursery" hoặc "playgroup". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và loại hình dịch vụ mà các thuật ngữ này đại diện.
Thuật ngữ "day care" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dari", có nghĩa là "cho" và "cura", nghĩa là "chăm sóc". Kết hợp lại, nó đề cập đến việc cung cấp chăm sóc cho trẻ em hoặc người cao tuổi trong suốt cả ngày. Khái niệm này bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, phản ánh nhu cầu xã hội về hỗ trợ chăm sóc trong bối cảnh gia đình hiện đại. Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng trong ý nghĩa hiện tại, nơi mà "day care" đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
"Cơ sở chăm sóc trẻ em" là thuật ngữ khá phổ biến trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về các chủ đề liên quan đến gia đình và giáo dục. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự chăm sóc trẻ em, việc làm của cha mẹ và các dịch vụ xã hội. Cụ thể, "day care" xuất hiện trong các tình huống như lựa chọn địa điểm gửi trẻ hoặc những thách thức trong việc cân bằng công việc và cuộc sống gia đình.
"Day care" là cụm từ chỉ dịch vụ chăm sóc trẻ em trong một khoảng thời gian ngắn, thường là trong khi cha mẹ làm việc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng phổ biến hơn, thường chỉ đến các cơ sở chăm sóc trẻ em, trường mẫu giáo hoặc chương trình chăm sóc ban ngày. Trong tiếng Anh Anh, "day care" cũng được sử dụng, nhưng có thể phổ biến hơn với thuật ngữ "nursery" hoặc "playgroup". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và loại hình dịch vụ mà các thuật ngữ này đại diện.
Thuật ngữ "day care" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dari", có nghĩa là "cho" và "cura", nghĩa là "chăm sóc". Kết hợp lại, nó đề cập đến việc cung cấp chăm sóc cho trẻ em hoặc người cao tuổi trong suốt cả ngày. Khái niệm này bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, phản ánh nhu cầu xã hội về hỗ trợ chăm sóc trong bối cảnh gia đình hiện đại. Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng trong ý nghĩa hiện tại, nơi mà "day care" đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
"Cơ sở chăm sóc trẻ em" là thuật ngữ khá phổ biến trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về các chủ đề liên quan đến gia đình và giáo dục. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự chăm sóc trẻ em, việc làm của cha mẹ và các dịch vụ xã hội. Cụ thể, "day care" xuất hiện trong các tình huống như lựa chọn địa điểm gửi trẻ hoặc những thách thức trong việc cân bằng công việc và cuộc sống gia đình.
