Bản dịch của từ Deactivate account trong tiếng Việt
Deactivate account
Phrase

Deactivate account(Phrase)
diːˈæktɪvˌeɪt ɐkˈaʊnt
ˈdiktɪˌveɪt ˈeɪˈkaʊnt
Ví dụ
02
Để khiến tài khoản không hoạt động và ngăn chặn mọi việc sử dụng hoặc truy cập.
To make an account inactive preventing any usage or access
将账户设为非活跃状态,阻止任何使用或访问。
Ví dụ
03
Tắt chức năng của một tài khoản một cách tạm thời hoặc vĩnh viễn
To disable the functionality of an account temporarily or permanently
暂时或永久关闭账户功能
Ví dụ
