Bản dịch của từ Deactivate account trong tiếng Việt

Deactivate account

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deactivate account(Phrase)

diːˈæktɪvˌeɪt ɐkˈaʊnt
ˈdiktɪˌveɪt ˈeɪˈkaʊnt
01

Để xóa hoặc tạm ngừng tài khoản khỏi trạng thái hoạt động

To remove or suspend an account from active status

暂停或取消账户的活跃状态

Ví dụ
02

Để khiến tài khoản không hoạt động và ngăn chặn mọi việc sử dụng hoặc truy cập.

To make an account inactive preventing any usage or access

将账户设为非活跃状态,阻止任何使用或访问。

Ví dụ
03

Tắt chức năng của một tài khoản một cách tạm thời hoặc vĩnh viễn

To disable the functionality of an account temporarily or permanently

暂时或永久关闭账户功能

Ví dụ