Bản dịch của từ Dead shrubs trong tiếng Việt
Dead shrubs
Noun [U/C]

Dead shrubs(Noun)
dˈɛd ʃrˈʌbz
ˈdɛd ˈʃrəbz
Ví dụ
03
Những tàn tích của các bụi cây đã chết do yếu tố môi trường hoặc bị bỏ bê.
The remains of shrubs that have died due to environmental factors or neglect
Ví dụ
