Bản dịch của từ Dead shrubs trong tiếng Việt

Dead shrubs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dead shrubs(Noun)

dˈɛd ʃrˈʌbz
ˈdɛd ˈʃrəbz
01

Các bụi cây đã chết không còn sự sống

Shrubs that are no longer alive dead bushes

已经枯死的灌木丛

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được dùng để chỉ những loại cây cối đang ở trong trạng thái hoang tàn hoặc hư hại.

A term used to refer to plants in a specific state of desolation or decay

这个术语用来描述那些处于荒废或者破损状态的树木和植物。

Ví dụ
03

Những tàn tích của các bụi cây đã chết do yếu tố môi trường hoặc bị bỏ bê.

The remains of shrubs that have died due to environmental factors or neglect

这些枯萎的灌木残迹,是由环境因素影响或长期忽视造成的。

Ví dụ