Bản dịch của từ Deal flow trong tiếng Việt
Deal flow
Noun [U/C]

Deal flow (Noun)
dˈil flˈoʊ
dˈil flˈoʊ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một nguồn cung liên tục của các đề xuất kinh doanh, dự án hoặc đầu tư, thường được sử dụng trong các bối cảnh tài chính hoặc đầu tư.
A continuous supply of business proposals, projects, or investments, often used in finance or investment contexts.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Deal flow
Không có idiom phù hợp