Bản dịch của từ Death and taxes trong tiếng Việt

Death and taxes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Death and taxes(Noun)

dˈɛθ ənd tˈæksəz
dˈɛθ ənd tˈæksəz
01

Sự kết thúc của cuộc đời; khi tất cả các chức năng sinh học duy trì sinh vật sống dừng lại hoàn toàn.

The end of life; the cessation of all biological functions that sustain a living organism.

生命的终结;指所有支持生命的生物功能的完全停止。

Ví dụ
02

Đây là câu nói phổ biến thể hiện sự không thể tránh khỏi của những sự kiện hoặc kết quả nhất định, đặc biệt là liên quan đến nghĩa vụ tài chính.

A common phrase used to indicate the inevitable occurrence of certain events or outcomes, especially related to financial obligations.

这个短语常用来表达某些事件或结果不可避免,尤其涉及到财务责任时的必然性。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh