Bản dịch của từ Deep-rooted hatred trong tiếng Việt
Deep-rooted hatred

Deep-rooted hatred(Noun)
Một trạng thái của sự thù địch hoặc căm ghét, thường thể hiện qua hành động hoặc lời nói.
An antagonistic or confrontational attitude is often displayed through actions or words.
一种常通过行为或言语表达出来的敌意或敌对状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Căm thù sâu sắc" là cụm từ chỉ sự thù hận bền vững, thường xuất phát từ những trải nghiệm hoặc sự kiện trong quá khứ, có ảnh hưởng lâu dài đến tâm lý và hành vi của cá nhân hoặc nhóm. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau một chút. "Deep-rooted hatred" được sử dụng trong các văn cảnh thảo luận về xung đột xã hội, chính trị hoặc văn hóa và thường nhằm thể hiện tính nghiêm trọng của cảm xúc tiêu cực.
"Căm thù sâu sắc" là cụm từ chỉ sự thù hận bền vững, thường xuất phát từ những trải nghiệm hoặc sự kiện trong quá khứ, có ảnh hưởng lâu dài đến tâm lý và hành vi của cá nhân hoặc nhóm. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau một chút. "Deep-rooted hatred" được sử dụng trong các văn cảnh thảo luận về xung đột xã hội, chính trị hoặc văn hóa và thường nhằm thể hiện tính nghiêm trọng của cảm xúc tiêu cực.
