Bản dịch của từ Deepening comprehension trong tiếng Việt

Deepening comprehension

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deepening comprehension(Noun)

dˈiːpənɪŋ kˌɒmprɪhˈɛnʃən
ˈdipənɪŋ ˌkɑmprɪˈhɛnʃən
01

Hành động làm cho điều gì đó trở nên sâu sắc hơn hoặc mãnh liệt hơn

The act of making something more profound or intense

Ví dụ
02

Quá trình nâng cao hiểu biết hoặc kiến thức về một chủ đề.

The process of increasing understanding or knowledge about a subject

Ví dụ
03

Một mức độ nhận thức hoặc hiểu biết nâng cao hơn

An enhanced level of insight or awareness

Ví dụ