Bản dịch của từ Deferment trong tiếng Việt

Deferment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deferment(Noun)

dɪfˈɜːmənt
dɪˈfɝmənt
01

Một trạng thái bị trì hoãn hoặc hoãn lại.

A state of being postponed or deferred

Ví dụ
02

Một thỏa thuận chính thức để hoãn thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ.

A formal agreement to delay payment or the performance of a duty

Ví dụ
03

Hành động trì hoãn hoặc dời lại một điều gì đó

The act of delaying or postponing something

Ví dụ