Bản dịch của từ Deferment date trong tiếng Việt

Deferment date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deferment date(Noun)

dɪfˈɜːmənt dˈeɪt
dɪˈfɝmənt ˈdeɪt
01

Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại điều gì đó

The act of delaying or postponing something.

拖延或推迟某事的行为

Ví dụ
02

Ngày cụ thể được ấn định để hoãn một hành động hoặc nghĩa vụ

A specific day is set aside to postpone an action or obligation.

这是为推迟某项行动或义务而设定的具体日期。

Ví dụ
03

Một yêu cầu chính thức để hoãn cuộc họp hoặc hạn chót đã định

Request to officially postpone a scheduled meeting or deadline.

正式请求推迟已安排的会议或截止日期。

Ví dụ