Bản dịch của từ Deferment date trong tiếng Việt
Deferment date
Noun [U/C]

Deferment date(Noun)
dɪfˈɜːmənt dˈeɪt
dɪˈfɝmənt ˈdeɪt
01
Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại điều gì đó
Procrastinating or putting off doing something.
推迟或延后某事的行为
Ví dụ
02
Ngày cụ thể được đặt ra để hoãn lại một hành động hoặc nghĩa vụ
A specific day set aside to postpone an action or obligation.
某一天被特别指定用来推迟某项行动或责任。
Ví dụ
