Bản dịch của từ Defi trong tiếng Việt
Defi
Noun [U/C]

Defi(Noun)
dˈɛfˈaɪ
ˈdɛfi
01
Tài chính phi tập trung là một hệ sinh thái các ứng dụng tài chính trong tiền điện tử hoặc blockchain.
Decentralized finance an ecosystem of financial applications in cryptocurrency or blockchain
Ví dụ
02
Các dự án và nền tảng cung cấp dịch vụ tài chính thông qua hợp đồng thông minh trên blockchain.
Projects and platforms that offer financial services using smart contracts on a blockchain
Ví dụ
