Bản dịch của từ Define parameters trong tiếng Việt

Define parameters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Define parameters(Noun)

dɪfˈaɪn pˈærɐmˌiːtəz
dɪˈfaɪn ˈpɛrəˌmitɝz
01

Một giới hạn hoặc ranh giới xác định phạm vi của một quá trình cụ thể.

A limit or boundary that defines the scope of a particular process

Ví dụ
02

Trong toán học, một biến được coi là hằng số trong một ngữ cảnh nhất định.

In mathematics a variable that is constant within a specified context

Ví dụ
03

Một đại lượng hoặc hằng số đặc trưng cho một hệ thống hoặc thiết lập các điều kiện hoạt động của nó.

A quantity or constant that characterizes a system or sets the conditions of its operation

Ví dụ