Bản dịch của từ Define restriction trong tiếng Việt

Define restriction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Define restriction(Noun)

dɪfˈaɪn rɪstrˈɪkʃən
dɪˈfaɪn rɪˈstrɪkʃən
01

Một quy định hoặc luật lệ hạn chế hoặc kiểm soát một điều gì đó.

A rule or regulation that limits or controls something

Ví dụ
02

Một điều kiện hoặc biện pháp hạn chế, nhất là trong lĩnh vực pháp lý.

A limiting condition or measure especially a legal one

Ví dụ
03

Một hành động hạn chế hoặc trạng thái bị hạn chế

An act of limiting or the state of being limited

Ví dụ