Bản dịch của từ Degass trong tiếng Việt

Degass

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Degass(Verb)

dˈɛɡæs
ˈdɛɡəs
01

Phát khí đặc biệt từ chất lỏng hoặc rắn

Releasing gas, especially from liquid or solid materials.

尤指从液体或固体材料中释放气体

Ví dụ
02

Loại bỏ khí hoặc không khí ra khỏi một chất thường trong quá trình hóa học

To remove gases or air from a substance, usually during a chemical process.

为了去除物质中的气体或空气,通常是在化学过程中进行的。

Ví dụ
03

Thổi khí thoát ra khỏi bình hoặc hệ thống

To release air from a container or a system

从容器或系统中排出气体

Ví dụ