Bản dịch của từ Degasses trong tiếng Việt

Degasses

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Degasses (Verb)

dɨɡˈeɪsɨs
dɨɡˈeɪsɨs
01

Loại bỏ khí khỏi một chất.

Remove gas from a substance.

Ví dụ

The factory degasses its products to ensure safety for workers.

Nhà máy loại bỏ khí khỏi sản phẩm để đảm bảo an toàn cho công nhân.

The company does not degass its materials before distribution.

Công ty không loại bỏ khí khỏi vật liệu trước khi phân phối.

Does the plant degass its chemicals regularly for safety?

Nhà máy có thường xuyên loại bỏ khí khỏi hóa chất để đảm bảo an toàn không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/degasses/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Degasses

Không có idiom phù hợp