Bản dịch của từ Dehydrogenase trong tiếng Việt
Dehydrogenase

Dehydrogenase (Noun)
Một loại enzyme xúc tác cho việc loại bỏ nguyên tử hydro (mất electron và proton) khỏi phân tử cụ thể, thường tham gia vào chuỗi truyền electron trong hô hấp tế bào cùng với các đồng enzyme như NAD và FAD. Nói cách khác, dehydrogenase giúp oxy hóa các chất bằng cách lấy đi hydro và chuyển electron vào các đồng enzyme.
An enzyme that catalyses the removal of hydrogen atoms from a particular molecule particularly in the electron transport chain reactions of cell respiration in conjunction with the coenzymes NAD and FAD.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dehydrogenase (dehydrogenase) là một loại enzyme trong sinh hóa học, có vai trò trong quá trình khử hydro từ các hợp chất hữu cơ, thường liên quan đến việc chuyển đổi năng lượng trong tế bào. Các dehydrogenase phổ biến bao gồm lactate dehydrogenase và alcohol dehydrogenase. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc trưng ngữ âm của từng vùng.
Dehydrogenase (dehydrogenase) là một loại enzyme trong sinh hóa học, có vai trò trong quá trình khử hydro từ các hợp chất hữu cơ, thường liên quan đến việc chuyển đổi năng lượng trong tế bào. Các dehydrogenase phổ biến bao gồm lactate dehydrogenase và alcohol dehydrogenase. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc trưng ngữ âm của từng vùng.
