Bản dịch của từ Delay finishing trong tiếng Việt
Delay finishing
Phrase

Delay finishing(Phrase)
dˈɛleɪ fˈɪnɪʃɪŋ
ˈdɛɫeɪ ˈfɪnɪʃɪŋ
01
Hoãn việc hoàn thành điều gì đó đến một thời điểm sau.
To postpone completing something until a later time
Ví dụ
02
Hoãn lại việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động
To defer the conclusion of a task or activity
Ví dụ
03
Khiến một việc gì đó không hoàn thành đúng thời hạn như dự kiến ban đầu.
To cause something to be completed later than originally planned
Ví dụ
