Bản dịch của từ Delayed channel trong tiếng Việt

Delayed channel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delayed channel(Noun)

dɪlˈeɪd tʃˈænəl
dɪˈɫeɪd ˈtʃænəɫ
01

Một phương tiện qua đó thông tin được truyền tải nhưng có độ trễ thời gian.

A medium through which information is transmitted with a time lag

Ví dụ
02

Một kênh truyền thông không tức thời thường bị ảnh hưởng bởi việc lưu trữ bộ đệm hoặc các độ trễ khác.

A communication channel that is not instantaneous often caused by buffering or other delays

Ví dụ
03

Trong nghiên cứu truyền thông, thuật ngữ này chỉ các kênh cho phép người dùng truy cập lại nội dung sau này, chẳng hạn như đầu ghi hình DVR hoặc video theo yêu cầu.

In media studies refers to channels that allow for later access to content such as DVR or videoondemand

Ví dụ