Bản dịch của từ Lag trong tiếng Việt

Lag

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lag (Noun)

lˈæɡ
ˈɫæɡ
01

Sự phản hồi chậm của máy tính, trò chơi hoặc kết nối mạng.

A noticeable delay in the response of a computer game or internet connection

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoảng thời gian chậm trễ giữa hai sự việc, hành động hoặc thay đổi.

A delay or period of time between one event action or change and another

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lag (Verb)

lˈæɡ
ˈɫæɡ
01

Di chuyển, phát triển hoặc xảy ra chậm hơn người hay vật khác; bị tụt lại phía sau.

To move develop or happen more slowly than someone or something else to fall behind

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho một việc xảy ra muộn hơn hoặc diễn ra chậm hơn.

To make something happen later or more slowly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa