Bản dịch của từ Lag trong tiếng Việt
Lag
NounVerb

Lag (Noun)
lˈæɡ
ˈɫæɡ
01
Sự phản hồi chậm của máy tính, trò chơi hoặc kết nối mạng.
A noticeable delay in the response of a computer game or internet connection
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lag (Verb)
lˈæɡ
ˈɫæɡ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
