Bản dịch của từ Deliberate advertising trong tiếng Việt
Deliberate advertising
Noun [U/C]

Deliberate advertising(Noun)
dɪlˈɪbərˌeɪt ˈædvətˌaɪzɪŋ
dɪˈɫɪbɝˌeɪt ˈædvɝˌtaɪzɪŋ
01
Quảng cáo được lên kế hoạch và có chủ đích nhằm đạt được những mục tiêu cụ thể.
Advertising that is planned and intentional aimed at achieving specific objectives
Ví dụ
Ví dụ
