Bản dịch của từ Demising trong tiếng Việt
Demising

Demising(Verb)
Dạng động từ của Demising (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Demise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Demised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Demised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Demises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Demising |
Demising(Noun)
Hành động cho người khác thuê, giao quyền sử dụng một tài sản (thường là đất đai) để đổi lấy tiền thuê; tức là việc cho thuê quyền sở hữu/được sử dụng đất hoặc tài sản trong một thời hạn nhất định để lấy tiền thuê.
The granting of possession of property in exchange for rent esp the leasing of land.
租赁财产以换取租金
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "demising" thường được định nghĩa là hành động hoặc quá trình chết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc chuyển nhượng tài sản hoặc quyền lợi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết, nhưng trong ngữ điệu, người nói tiếng Anh Anh có thể phát âm "demising" với âm nhẹ nhàng hơn ở âm /ɪ/, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm hơn. Từ này có thể liên quan đến chủ đề bất động sản và hợp đồng.
Từ "demising" có nguồn gốc từ động từ Latin "demittere", bao gồm tiền tố "de-" chỉ sự giảm xuống và động từ "mittere" có nghĩa là gửi đi hoặc thả xuống. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ việc chuyển giao hoặc kết thúc một trạng thái. Hiện nay, "demising" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và bất động sản, mang ý nghĩa kết thúc một hợp đồng thuê hoặc quyền sở hữu, thể hiện sự tạm thời hoặc vĩnh viễn của một tình trạng.
Từ "demising" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh chung, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản và luật pháp để chỉ sự kết thúc hoặc việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản. Hơn nữa, trong ngữ cảnh y học, "demising" có thể ám chỉ đến sự suy giảm tình trạng sức khỏe. Sự hẹp về phạm vi sử dụng khiến từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "demising" thường được định nghĩa là hành động hoặc quá trình chết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc chuyển nhượng tài sản hoặc quyền lợi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết, nhưng trong ngữ điệu, người nói tiếng Anh Anh có thể phát âm "demising" với âm nhẹ nhàng hơn ở âm /ɪ/, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm hơn. Từ này có thể liên quan đến chủ đề bất động sản và hợp đồng.
Từ "demising" có nguồn gốc từ động từ Latin "demittere", bao gồm tiền tố "de-" chỉ sự giảm xuống và động từ "mittere" có nghĩa là gửi đi hoặc thả xuống. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ việc chuyển giao hoặc kết thúc một trạng thái. Hiện nay, "demising" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và bất động sản, mang ý nghĩa kết thúc một hợp đồng thuê hoặc quyền sở hữu, thể hiện sự tạm thời hoặc vĩnh viễn của một tình trạng.
Từ "demising" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh chung, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản và luật pháp để chỉ sự kết thúc hoặc việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản. Hơn nữa, trong ngữ cảnh y học, "demising" có thể ám chỉ đến sự suy giảm tình trạng sức khỏe. Sự hẹp về phạm vi sử dụng khiến từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
