Bản dịch của từ Demotion testing trong tiếng Việt

Demotion testing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demotion testing(Noun)

dɪmˈəʊʃən tˈɛstɪŋ
dɪˈmoʊʃən ˈtɛstɪŋ
01

Sự giảm sút về địa vị hoặc tầm quan trọng

A decrease in status or importance

Ví dụ
02

Hành động hạ bậc hoặc giảm vị trí của ai đó.

The act of reducing someone in rank or position

Ví dụ
03

Một sự thay đổi chính thức khiến vị trí hoặc cấp bậc của nhân viên trong một tổ chức bị giảm sút.

A formal change that lowers an employees rank or position within an organization

Ví dụ