Bản dịch của từ Dendroid trong tiếng Việt
Dendroid
Noun [U/C]

Dendroid(Noun)
dˈɛndrɔɪd
ˈdɛnˌdrɔɪd
Ví dụ
02
Trong ngành cổ sinh vật học, đây là dạng hóa thạch có cấu trúc giống như cây phân nhánh.
In paleontology, this is a fossil form that resembles a tree with branching limbs.
在古生物学中,指具有分支状树木结构的化石形式
Ví dụ
