Bản dịch của từ Dendroid trong tiếng Việt

Dendroid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dendroid(Noun)

dˈɛndrɔɪd
ˈdɛnˌdrɔɪd
01

Một cấu trúc thực vật giống cây, có dạng phân nhánh hoặc hình dáng phân nhánh.

A plant structure that resembles a tree, with a branching shape or form.

一种类似树的植物结构,呈分支状的形态或样子

Ví dụ
02

Trong ngành cổ sinh vật học, đây là dạng hóa thạch có cấu trúc giống như cây phân nhánh.

In paleontology, this is a fossil form that resembles a tree with branching limbs.

在古生物学中,指具有分支状树木结构的化石形式

Ví dụ
03

Thuật ngữ trong sinh học để mô tả bất kỳ sinh vật hoặc cấu trúc nào có dạng phân nhánh

A term used in biology to describe any organism or structure that has branches.

在生物学中,一个用来描述任何具有分支结构的生物或结构的术语。

Ví dụ