Bản dịch của từ Denied relationships trong tiếng Việt

Denied relationships

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denied relationships(Noun)

dˈiːnɪd rɪlˈeɪʃənʃˌɪps
ˈdinid rɪˈɫeɪʃənˌʃɪps
01

Trạng thái bị từ chối hoặc không được chấp nhận trong mối quan hệ

The state of being denied or rejected in a relationship

Ví dụ
02

Một tình huống trong đó một bên không thừa nhận hay chấp nhận mối quan hệ.

A situation in which one partner does not acknowledge or accept a relationship

Ví dụ
03

Hành động từ chối chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó trong bối cảnh các mối quan hệ.

The act of refusing to accept or agree to something in the context of relationships

Ví dụ