denims
Noun CountableNoun
denims (Noun Countable)
/dˈɛnəmz/
/dˈɛnəmz/
AI
Nghĩa 01
Quần áo làm từ vải denim (vải bò), thường là quần dài hoặc áo liền quần (yếm/áo khoác bằng denim).
a garment especially trousers or overalls made of this fabric.
Ví dụ
Nhiều người mặc quần jeans để thể hiện phong cách cá nhân tại nơi làm việc.Many people wear denims to express their personal style at work.
Không phải ai cũng thích mặc quần jeans cho các sự kiện trang trọng như đám cưới hay họp mặt.Not everyone prefers denims for formal events like weddings or meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
denims (Noun)
/dˈɛnəmz/
/dˈɛnəmz/
AI
Ví dụ
Nhiều người mặc denim để thể hiện phong cách và sự thoải mái của họ.Many people wear denims to express their personal style and comfort.
Không phải ai cũng thích mặc denim cho các sự kiện xã hội trang trọng như đám cưới.Not everyone prefers denims for formal social events like weddings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "denims" chỉ một loại vải bông dày, thường có màu xanh, được sử dụng chủ yếu để sản xuất quần jean và các sản phẩm may mặc khác. Ở Anh, thuật ngữ "denim" thường được dùng để chỉ cả chất liệu và sản phẩm, trong khi ở Mỹ, "denims" có thể chỉ các loại quần hoặc trang phục được làm từ vải này. Cả hai phiên bản đều phản ánh phong cách thời trang trẻ trung và không chính thức.