Bản dịch của từ Departure flight trong tiếng Việt

Departure flight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Departure flight(Noun)

dɪpˈɑːtʃɐ flˈaɪt
dɪˈpɑrtʃɝ ˈfɫaɪt
01

Một chuyến bay khởi hành từ một địa điểm cụ thể

A flight that is leaving a particular location

Ví dụ
02

Hành động rời khỏi một nơi nào đó

The act of leaving or departing from a place

Ví dụ
03

Thời gian hoặc ngày đã được lên lịch mà một chiếc máy bay dự kiến cất cánh.

The scheduled time or date when an aircraft is set to take off

Ví dụ