depicts
Verb
depicts (Verb)
/dɪpˈɪks/
/dɪpˈɪkts/
AI
Nghĩa 01
Mô tả, khắc họa hoặc trình bày ai/cái gì bằng lời, hình ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật để người khác hình dung được.
to portray or illustrate
Ví dụ
Báo cáo mô tả sự bất bình đẳng xã hội ở Hoa Kỳ rõ ràng.The report depicts social inequality in the United States clearly.
Bộ phim tài liệu không mô tả những khó khăn của các gia đình thu nhập thấp.The documentary does not depict the struggles of low-income families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bộ phim tài liệu mô tả những khó khăn của người vô gia cư ở New York.The documentary depicts the struggles of homeless people in New York City.
Bài báo không mô tả những khía cạnh tích cực của cuộc sống đô thị.The article does not depict the positive aspects of urban life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bộ phim tài liệu miêu tả những khó khăn của các gia đình vô gia cư ở New York.The documentary depicts the struggles of homeless families in New York.
Báo cáo không miêu tả đúng những vấn đề mà cộng đồng đang đối mặt.The report does not depict the real issues faced by the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "depicts" là động từ trong tiếng Anh có nghĩa là mô tả hoặc khắc họa chi tiết một sự vật, một cảnh tượng hoặc một khái niệm bằng hình ảnh hoặc ngôn từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ, nhưng vẫn đảm bảo rằng cả hai đều hiểu được ý nghĩa của từ.