Bản dịch của từ Descend= trong tiếng Việt
Descend=
Verb

Descend= (Verb)
dɪsˈɛndəʊ
dɪˈsɛndoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giảm sút về chất lượng hoặc tầm quan trọng
To decline or diminish in quality or importance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Descend=

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giảm sút về chất lượng hoặc tầm quan trọng
To decline or diminish in quality or importance
Từ tiếng Việt gần nghĩa