Bản dịch của từ Descend= trong tiếng Việt

Descend=

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Descend=(Verb)

dɪsˈɛndəʊ
dɪˈsɛndoʊ
01

Đi xuống

To come or go down

Ví dụ
02

Di chuyển từ vị trí hay mức độ cao hơn xuống thấp hơn

To move from a higher to a lower place or level

Ví dụ
03

Giảm sút về chất lượng hoặc tầm quan trọng

To decline or diminish in quality or importance

Ví dụ