Bản dịch của từ Desire line trong tiếng Việt

Desire line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desire line(Noun)

dɨzˈaɪɚ lˈaɪn
dɨzˈaɪɚ lˈaɪn
01

Một con đường được tạo ra bởi những lộ trình mà mọi người đi qua khi du lịch tự do, không bị giới hạn bởi các lối đi cố định.

A trail is formed by the paths people choose when moving around, not confined to designated routes.

这是一条由人们在行动时所选择的路径所形成的道路,不受正式道路的限制。

Ví dụ
02

Một đường đi thể hiện tuyến đường ưu thích của người đi bộ hoặc động vật trong cảnh quan hoặc khu đô thị.

A preferred pathway that pedestrians or animals tend to follow in a landscape or urban environment.

一条显示步行者或动物在景观或城市环境中偏好路线的线条。

Ví dụ
03

Con đường ngắn nhất giữa hai điểm, thường được xác định bởi thói quen của người dùng hơn là bởi thiết kế.

The shortest route between two points is often determined more by how people choose to behave rather than by how it was originally designed.

两个点之间最直的路径,通常由用户行为决定,而非设计预设。

Ví dụ