Anh - Việt

Bản dịch của từ Desire line trong tiếng Việt

desire line

Noun

desire line (Noun)

/dɨzˈaɪɚ lˈaɪn/
/dɨzˈaɪɚ lˈaɪn/
AI

Nghĩa 01

Một con đường được tạo ra bởi những lối đi mà mọi người chọn khi di chuyển không bị ràng buộc bởi các lối đi chính thức.

A path that is created by the routes people take when traveling unrestrained by pathways.

Ví dụ
Một lối mòn tự phát nối hai trạm xe buýt qua công viên công cộng Toronto.A desire line connects two bus stops across Toronto's public park.
Cuộc khảo sát không tìm thấy đường đi tự phát gần trung tâm cộng đồng mới của Maria.The survey found no desire line near Maria's new community center.

Nghĩa 02

Một đường chỉ ra lối đi ưa thích mà người đi bộ hoặc động vật thực hiện trong một cảnh quan hoặc môi trường đô thị.

A line indicating a preferred route taken by pedestrians or animals in a landscape or urban setting.

Ví dụ
Lối đi tự phát trong công viên cho thấy cư dân đến trạm xe buýt như thế nào.The park's desire line shows how residents reach the bus stop.
Lối đi tự phát này không thể hiện những tuyến đường an toàn cho cư dân lớn tuổi.This desire line does not reflect safe routes for elderly residents.

Nghĩa 03

Con đường trực tiếp nhất giữa hai điểm, thường được xác định bởi hành vi của người sử dụng hơn là thiết kế.

The most direct path between two points, often determined by user behavior rather than design.

Ví dụ
Lối đi thẳng qua Công viên Riverside cho thấy cư dân đi bộ đi làm.The desire line across Riverside Park shows how residents walk to work.
Thiết kế này không theo lối đi thẳng đến trạm xe buýt.The design does not follow the desire line to the bus station.