Anh - Việt

Bản dịch của từ Destroyer trong tiếng Việt

destroyer

NounNoun Countable

destroyer (Noun)

/dɪstɹˈɔɪəɹ/
/dɪstɹˈɔɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật phá hủy, gây tổn hại hoặc làm cho thứ gì đó bị hỏng hoàn toàn.

A person or thing that destroys

Ví dụ
Kẻ hủy hoại niềm tin cộng đồng là tin giả lan truyền trên mạng xã hội.The destroyer of community trust is fake news spreading on social media.
Kẻ hủy hoại đã không tham dự cuộc họp về các vấn đề xã hội.The destroyer did not attend the meeting about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự kiện hoặc điều gì đó gây ra thiệt hại lớn hoặc tàn phá mạnh mẽ; gây hư hại nặng nề cho tài sản, con người hoặc môi trường.

An event that causes great damage or destruction

Ví dụ
Cơn bão là kẻ hủy diệt nhà cửa ở New Orleans năm ngoái.The hurricane was a destroyer of homes in New Orleans last year.
Mạng xã hội không phải là kẻ hủy diệt tình bạn ngoài đời thực.Social media is not a destroyer of real-life friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại tàu chiến hải quân được thiết kế chủ yếu để hộ tống và bảo vệ các tàu khác (như hàng không mẫu hạm, tàu khu trục, tàu chở quân) khỏi các mối đe dọa như tàu ngầm, máy bay hoặc tên lửa.

A naval warship designed primarily to escort and protect other ships

Ví dụ
USS Arleigh Burke là một tàu khu trục mạnh mẽ trong Hải quân.The USS Arleigh Burke is a powerful destroyer in the Navy.
Tàu khu trục không tham gia vào các cuộc tập trận hải quân gần đây.The destroyer did not participate in the recent naval exercises.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

destroyer (Noun Countable)

/dɪstɹˈɔɪəɹ/
/dɪstɹˈɔɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Một loại tàu chiến hải quân cỡ nhỏ đến trung bình được thiết kế chủ yếu để hộ tống và bảo vệ các tàu khác (như tàu sân bay, khu trục hạm khác hoặc đoàn tàu) khỏi tàu ngầm, máy bay và tàu bề mặt đối phương.

A naval warship designed primarily to escort and protect other ships

Ví dụ
USS Arleigh Burke là một tàu khu trục mạnh mẽ cho các hoạt động hải quân.The USS Arleigh Burke is a powerful destroyer for naval operations.
Nhiều quốc gia không có tàu khu trục trong hạm đội hải quân của họ.Many countries do not have a destroyer in their naval fleet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người hoặc vật gây hư hại, phá hoại hoặc làm tiêu hủy một thứ gì đó.

A person or thing that destroys

Ví dụ
Kẻ phá hủy các chuẩn mực xã hội thường được coi là kẻ nổi loạn.The destroyer of social norms is often seen as a rebel.
Kẻ phá hủy này không giúp cộng đồng xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ hơn.This destroyer does not help communities build stronger relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh