destroyer
destroyer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sự kiện hoặc điều gì đó gây ra thiệt hại lớn hoặc tàn phá mạnh mẽ; gây hư hại nặng nề cho tài sản, con người hoặc môi trường.
An event that causes great damage or destruction
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
destroyer (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tàu khu trục" (destroyer) là một thuật ngữ trong hải quân chỉ loại tàu chiến có khả năng tấn công và phòng thủ, thường được thiết kế để bảo vệ các tàu lớn hơn khỏi các mối đe dọa từ trên không và dưới nước. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng; tuy nhiên, trong phát âm, "destroyer" được phát âm là /dɪˈstrɔɪ.ər/ ở Anh và /dɪˈstrɔɪ.ɚ/ ở Mỹ. Tàu khu trục đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch hải quân hiện đại.