ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Detach
Ngắt rời hoặc tách ra khỏi cái gì đó
Disconnect or detach one thing from another.
将某物从另一物中分离或断开连接
Lấy cái gì đó ra khỏi vị trí của nó.
Take something out of its place
将某物从原本的位置移开或取出
Làm cho ai đó thoát khỏi mối ràng buộc hoặc gắn bó
Free someone from a relationship or obligation.
解脱某人,帮助他们摆脱束缚或关系的束缚。