Bản dịch của từ Detach trong tiếng Việt

Detach

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detach(Verb)

dˈɛtætʃ
ˈdɛtək
01

Ngắt rời hoặc tách ra khỏi cái gì đó

Disconnect or detach one thing from another.

将某物从另一物中分离或断开连接

Ví dụ
02

Lấy cái gì đó ra khỏi vị trí của nó.

Take something out of its place

将某物从原本的位置移开或取出

Ví dụ
03

Làm cho ai đó thoát khỏi mối ràng buộc hoặc gắn bó

Free someone from a relationship or obligation.

解脱某人,帮助他们摆脱束缚或关系的束缚。

Ví dụ