Bản dịch của từ Deter investigation trong tiếng Việt

Deter investigation

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deter investigation(Verb)

dˈiːtɐ ɪnvˌɛstɪɡˈeɪʃən
ˈditɝ ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən
01

Ngăn cản ai đó làm điều gì đó bằng cách gieo rắc nghi ngờ hoặc sợ hãi về hậu quả.

Discourage someone from doing something by instilling doubt or fear of the consequences

Ví dụ
02

Ngăn chặn điều gì đó xảy ra

Prevent something from happening

Ví dụ
03

Để ngăn cản hoặc ngăn chặn bằng hành động hoặc ảnh hưởng

To inhibit or prevent by action or influence

Ví dụ